Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
みんなの日本語14課
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
かいます→【 】(てform-verb)
かって
かいて
Bài tiếp theo