Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
🟢공인 인증 전문 한국어 시니 선생님 [Shinnie]🟢🟢🟢🟢🟢228
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

to look for a roomate *구하다 to look for, save someone

룸메이트를 구하다
룸메이트를 하다