Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
🟢공인 인증 전문 한국어 시니 선생님 [Shinnie]🟢🟢🟢🟢🟢 1305
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

to save money

돈을 모으다, 돈을 저축하다
돈을 모으다, 돈을 축저하다