Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
みんなの日本語29課 レヤンさんの復習
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
お皿(さら)が【 】。
こわれています。
おれています。
やぶれています。
われています。
Bài tiếp theo