Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
方位词Locative word
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
East
东(dōng)
南(nān)
西(xī)
北(běi)
Bài tiếp theo