Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Pratique du verb être 🇲🇫
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Je ...... content de pouvoir partagé ce moment avec vous.
suis
suit
ai
suîs
Bài tiếp theo