Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
みんなの日本語20課 トムさんのふくしゅう
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
きょねんまで ぼくは 【 せんせい でした 】 Make this sentence casual.
せんせい だ。
せんせいだよ。
せんせい でた。
せんせいだった。
Bài tiếp theo