Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
to sympathize
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Not only but also (noun)
~뿐만 아니라
~ㄹ/을 뿐만 아니라
Bài tiếp theo