Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
~았어요/었어요/했어요
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
~았어요/었어요/했어요
past
present
Bài tiếp theo