Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
to make an itinerary
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

to make an itinerary

여행정일을 짜다 / 스케줄을 짜다
여행일정을 짜다 / 스케줄을 짜다