Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
生活(せいかつ)の 言葉(ことば)Vocabularies Used in Daily Life
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

シャツを👔

着(き)る
履(は)く
つける
掛(か)ける