Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
みんなの日本語21課 トムさんのふくしゅう
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
彼は どくしん【 】
と おもいます。
な おもいます。
だと おもいます。
とおもうよ。
Bài tiếp theo