Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
I was sleeping *자다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
I was sleeping *자다
자고 있었어요
먹고 있었어요
Bài tiếp theo