Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
안 보다 - 안 보 - 안 볼 거예요 will not watch
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
bought *사다
사다 - 사 - 샀어요
보다 - 보 - 봤어요
Bài tiếp theo