Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
v得+discriptive complement
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
“王伟吃得很多,( )
走得不动了。
吃得他走不动了。
吃得很饱了
吃得他不想吃了。
Bài tiếp theo