Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
is living, has been living *살다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
is living, has been living *살다
살고 있어요
공부하다 - 공부하 - 공부하고 있어요
Bài tiếp theo