Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Phrasal Verbs with "Bring"
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
bring sth about - He brought about his company's collapse by his reckless spending.
to cause something to happen
reveal
Bài tiếp theo