Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
저는 / 아침 먹을 시간 / 없어요
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
I have time to eat breakfast
저는 / 아침 먹을 시간 / 있어요
저는 / 아침 먹을 시간 / 없어요
Bài tiếp theo