Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
助数詞(じょすうし)Counting ①
Câu hỏi số 1 trong tổng 10

ペン

1枚(いちまい)
1本(いっぽん)
1冊(いっさつ)
1匹(いっぴき)