Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
안 피곤해요
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
am tired *피곤하다
피곤/해요
안 피곤해요
Bài tiếp theo