Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Conjugation of 'hebben' (to have)
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
Wij _____________ geen tijd.
hebt
heben
heven
hebben
Bài tiếp theo