Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
숨을 내쉬다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to breathe out
숨을 내다
숨을 내쉬다
Bài tiếp theo