Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
밖에 나가다, 밖으로 나가다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to go out
박에 나가다, 밖으로 나가다
밖에 나가다, 밖으로 나가다
Bài tiếp theo