Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
みんなの日本語35, 36課 レヤンさんの復習
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
でんきが【 】
あいています。
あきています。
あけています。
ついています。
Bài tiếp theo