Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
무지하다무지하다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to be ignorant
지하다
무지하다
Bài tiếp theo