Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
The Separable words – 离合词
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

我昨天刚跟他 ___ ,他长胖了。 Wǒ zuótiān gāng gēn tā ___ , tā zhǎng pàng le.

见面过jiànmiàn guò
见过面jiàn guò miàn
见见面(jiàn jiànmiàn
见面着 jiànmiàn zhe