Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
日本の天気 にほんの てんき Japanese climate/ weather
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

今日(きょう)は 雨(あめ)が 降(ふ)っているので (     )する。

じめじめ
ぽかぽか