Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Minulý čas (past tense)
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
Kamarádka včera … v práci.
je
byla
bude
Bài tiếp theo