Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
🇹🇭 Number 1-10 in Thai
Câu hỏi số 1 trong tổng 10
What is the Thai word for the number 1?
สอง (sŏng)
หนึ่ง (nùeng)
สาม (sǎam)
Bài tiếp theo