Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
体にまつわる慣用表現(Body-related idioms)
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
たけしさんって、友だちが多いね。本当に顔が【 】な。
広い
大きい
Bài tiếp theo