Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
对话(爱好)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
你通常业余时间有什么爱好?
我喜欢打球。
我爱好打球。
Bài tiếp theo