Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
티켓을 예매하다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to reserve a ticket [티케슬 예매하다]
티켓이 예매하다
티켓을 예매하다
Bài tiếp theo