Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
N5 vocabulary(verbs)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
さむいですから、まどを ( )ください。
あけて
しめて
つけて
けして
Bài tiếp theo