Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
시간을 낭비하다, 시간 낭비하다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to waste one's time
시간을 비하다, 시간 낭비하다
시간을 낭비하다, 시간 낭비하다
Bài tiếp theo