Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
かんじ2-6 いろいろなもののかぞえかた how to count various things
Câu hỏi số 1 trong tổng 9

「くるま、テレビ、パソコン」などをかぞえるとき 「1台、2台、3台」

いちだい、にだい、さんだい
いっぽん、にほん、さんぽん
いっそく、にそく、さんぞく