Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
汉字、拼音与词汇
Câu hỏi số 1 trong tổng 7
1.请选出“好”字的拼音,并再写一个相同声调的字。
A. hǎo 郝
B. hāo 豪
C. hào 薅
D. háo 号
Bài tiếp theo