Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
かんじ3-2学校生活① school life ①「 (  )の漢字は 何と 読みますか。
Câu hỏi số 1 trong tổng 11

本だなを ( 整理 )した。

せいり
きれいに
かたづけ