Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Vocabulary of words about fruit
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
Apple
苹果 (píng guǒ)
梨(lí)
草莓(cǎo méi)
西瓜(xī guā)
Bài tiếp theo