Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
השלמת זמנים - לדבר, להגיד, לומר
Câu hỏi số 1 trong tổng 8
אתמול הוא ____ עם המנהל על החופשה
דיברת
דיבר
תדברי
אדבר
Bài tiếp theo