Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
漢字3-8社会⑵ Social study(Subject) (  )の漢字は 何と読みますか?
Câu hỏi số 1 trong tổng 12

うつくしい南の( 島 )に りょこうする。

とう
しま
とり