Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
조용하다 to be quiet
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to be timid
소심하다
심하다
Bài tiếp theo