Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
每天需要補充哪些營養素?Měi tiān xū yào bǔ chōng nǎ xiē yíng yǎng sù?
Câu hỏi số 1 trong tổng 5

Protein

水/ 水 shuǐ
礦物質/ 矿物质 kuàng wù zhì
蛋白質/ 蛋白质 dàn bái zhì