Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
日常对话1 daily conversation1
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
A: 你叫什么名字? nǐ jiào shénme míngzi B: ________。
我是美国人。wǒ shì Měiguó rén
我叫大卫。wǒ jiào Dàwèi
我是学生。wǒ shì xuéshēng
他叫大卫。tā jiào Dàwèi
Bài tiếp theo