Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
Business Korean vocabulary
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
오늘 오후에는 거래처와 계약 조건을 협상하기 위해 ____을(를) 나가야 합니다. 늦어도 5시까지는 돌아올 예정입니다."
매출 (Sales)
외근 (Business trip)
신제품 (New product)
Bài tiếp theo