Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
二(èr) vs 两(liǎng)
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
1. ___个小时 ( ___ gè xiǎo shí)
二(èr)
两(liǎng)
Bài tiếp theo