Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
びょうき Phrases for when you are sick
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
I'm not feeling well. たいちょうが____です。
よくない
いい
Bài tiếp theo