Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
很hěn (Noun + 很hěn + Adj.)
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
He is tall.
他 是 高。 Tā shì gāo.
他 很 高。 Tā hěn gāo.
Bài tiếp theo