Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의견을 존중하다 의
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to respect an opinion (견 opinion, observation, dog)
견을 존중하다
의견을 존중하다
Bài tiếp theo