Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
배려하다배려하다배려하다배려하다배려하다배려하다배려하다배려하다
Câu hỏi số 1 trong tổng 5
to be proud, to be satisfied (self-achievement)
듯하다
뿌듯하다
Bài tiếp theo