Tìm kiếm từ nhiều giáo viên Tiếng Anh...
Đăng ký/Đăng nhập
Quay lại Bài kiểm tra
いま、ごはんをたべています。
Câu hỏi số 1 trong tổng 6
I am eating now.
いま、たべています。
いま、たべっています。
いま、たべるいます。
Bài tiếp theo